amphibious landing
Định nghĩa
Danh từ: đổ bộ đường thủy – một hành động quân sự có sự phối hợp giữa các lực lượng trên bộ, trên biển và trên không nhằm thực hiện một cuộc xâm lược hoặc tấn công từ biển vào đất liền. Đây là một chiến thuật phức tạp, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và khả năng tác chiến đa lĩnh vực.
Ví dụ sử dụng
- (MacArthur đã thực hiện một cuộc đổ bộ đường thủy quy mô lớn phía sau phòng tuyến của kẻ thù.)
- (Sự thành công của cuộc đổ bộ đường thủy phụ thuộc vào sự yểm trợ trên không áp đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to conduct an amphibious landing": tiến hành một cuộc đổ bộ đường thủy.
- The navy conducted a surprise amphibious landing at dawn. (Hải quân đã tiến hành một cuộc đổ bộ đường thủy bất ngờ vào lúc bình minh.)
"amphibious landing craft": tàu đổ bộ – phương tiện dùng để chở quân và trang thiết bị từ tàu mẹ lên bờ.
- The troops were transported in specialized amphibious landing craft. (Quân đội được vận chuyển bằng các tàu đổ bộ chuyên dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Đổ bộ đường không (airborne landing): cuộc đổ bộ bằng máy bay hoặc dù, không liên quan đến đường thủy.
- Tác chiến đổ bộ (amphibious warfare): chiến thuật quân sự tổng thể bao gồm nhiều cuộc đổ bộ đường thủy.
Từ đồng nghĩa
- Cuộc xâm lược từ biển (seaborne invasion): một cuộc tấn công quy mô lớn từ biển vào đất liền.
- Chiến dịch đổ bộ (landing operation): một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả đổ bộ đường thủy và đường không.
Các cụm từ liên quan
"Amphibious assault": cuộc tấn công đổ bộ – nhấn mạnh khía cạnh tấn công hơn là hậu cần.
- The amphibious assault was launched under heavy fog for cover. (Cuộc tấn công đổ bộ được phát động dưới màn sương dày để che giấu.)
"Beachhead": đầu cầu bãi biển – khu vực trên bờ được quân đổ bộ chiếm giữ làm bàn đạp.
- Securing a beachhead was the first objective of the amphibious landing. (Chiếm giữ một đầu cầu bãi biển là mục tiêu đầu tiên của cuộc đổ bộ đường thủy.)
Thành ngữ liên quan
- "To storm the beach": xông lên bãi biển (trong bối cảnh đổ bộ).
- The Marines stormed the beach during the amphibious landing. (Lính thủy đánh bộ đã xông lên bãi biển trong cuộc đổ bộ đường thủy.)